apartment building
Định nghĩa
Danh từ: Một tòa nhà được chia thành nhiều căn hộ (apartment) riêng biệt để cho thuê hoặc bán.
Ví dụ sử dụng
- (Họ sống trong một tòa nhà chung cư lớn ở trung tâm thành phố.)
- (Tòa nhà chung cư mới có hai mươi tầng và một bể bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"apartment building complex": khu phức hợp gồm nhiều tòa nhà chung cư.
- The apartment building complex includes a park and a shopping mall. (Khu phức hợp chung cư bao gồm một công viên và một trung tâm mua sắm.)
"high-rise apartment building": tòa nhà chung cư cao tầng (thường trên 10 tầng).
- High-rise apartment buildings dominate the skyline of the city. (Các tòa nhà chung cư cao tầng chiếm lĩnh đường chân trời của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Apartment (n): căn hộ (một đơn vị riêng trong tòa nhà).
- She rents a small apartment on the third floor. (Cô ấy thuê một căn hộ nhỏ ở tầng ba.)
- Building (n): tòa nhà nói chung.
- The building was constructed in 1990. (Tòa nhà được xây dựng vào năm 1990.)
Từ đồng nghĩa
- Block of flats: tòa nhà chung cư (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- They live in a block of flats near the station. (Họ sống trong một tòa nhà chung cư gần ga tàu.)
- Condominium (viết tắt: condo): tòa nhà chung cư (thường dùng ở Bắc Mỹ, chỉ các căn hộ được sở hữu riêng).
- The new condominium has a gym and a rooftop garden. (Tòa nhà chung cư mới có phòng tập thể dục và một khu vườn trên mái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "apartment building". Tuy nhiên, có thể dùng: - Move into: chuyển vào (một căn hộ hoặc tòa nhà). - They moved into the apartment building last week. (Họ chuyển vào tòa nhà chung cư tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
- "Live in a bubble": sống trong một thế giới riêng biệt (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng để chỉ cuộc sống trong các tòa nhà chung cư khép kín).
- Living in a big apartment building can make you feel like you live in a bubble. (Sống trong một tòa nhà chung cư lớn có thể khiến bạn cảm thấy như đang sống trong một thế giới riêng biệt.)